Vietnam Import

Shivaye - Vietnam import

We are a B2B Research based Advisory firm helping Export Import
companies to grow their business in overseas markets

Vietnam Import Data

DECLARATION NO. IMPORTER_REGISTER_NO IMPORTER_REGISTER_NAME_VN IMPORTER_REGISTER_NAME_EN IMPORTER_POSTAL_CODE IMPORTER_ADDRESS_VN IMPORTER_ADDRESS_EN IMPORTER_TEL CUSTOMS_BR_CODE TYPE_OF_IMP_CODE MEANS_OF_TRANSPORTATION_CODE CUSTOMS_BR_NAME DECLARATION DATE EXPORTER_NAME EXPORTER_ADD_1(Street and number/P.O.BOX) EXPORTER_ADD_2(Street and number/P.O.BOX) EXPORTER_ADD_3(City name) EXPORTER_ADD_4(Country sub-entity, name) COUNTRY_CODE B/L NO QUANTITY UOM TOTAL_GROSS_WEIGHT GROSS_WEIGHT_UNIT NO_OF_CONTAINER CUSTOMS CLEARANCE WAREHOUSE CODE CUSTOMS CLEARANCE WAREHOUSE NAME PORT_OF_DISCHARGE_CODE PORT_OF_DISCHARGE_NAME PORT_OF_LOADING_CODE PORT_OF_LOADING_NAME TRANSPORTATION_CODE TRANSPORTATION_NAME ATA MARK_AND_NO. INV_NO PAYMENT_METHOD PRICE_TERM CURRENCY TOTAL_INV_VALUE TOTAL_TAXABLE_VALUE SHIPPING_CHG INSURANCE_CHGS DECLARATION_VALUE_REMARK TOTAL_DUTY_AMT_1 TOTAL_DUTY_AMT_2 TOTAL_DUTY_AMT_3 TOTAL_DUTY_AMT_4 EX_RATE APPROVED_CLEARANCE_DATE FINISHED_CHECKING_DATE DECLARATION_CANCEL_DATE HSCODE DESCRIPTION_VN DESCRIPTION_EN QTY (1) UOM (1) INV_VALUE INV_UNIT_PRICE IMP_TARIFF IMP_DUTY_AMT COO_CODE COO DUTY AMT AND OTHER 1 MEANS_OF_TRANSPORTATION
1.04386E+11 3502317006 CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DầU KHí GLOCOM CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DầU KHí GLOCOM (+84)43 15A Khu Đô Thị Khang Linh,Đường 2/9,Phường 10,TP. Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. 15A Khang Linh Urban Area, Road 2/9, Ward 10, Tp. Vung Tau, Ba Ria - Vung Tau Province. 2543522258 51CB A11 1 CSANBAYVT 30-Nov-21 SG SOLUTIONS PTE LTD 18 BOON LAY WAY,#05-119 TRADEHUB 21 SINGAPORE 609966 SG 7.75246E+11 1 PK 2.8 KGM 02DSEA0 KHO FEDEX VNSGN HO CHI MINH USEHT EAST HART CON PH8090/25NOV 25/11/2021 HANG CCK TU KHO FEDEX VE CHI CUC HQCK CANG VT. QD 110 KM. TGVC 3H. DDVCBT: 51CBSCB. 2110084 KC EXW USD 1560 37011557 1794557 18112021#&; phương thức thanh toán: TT 3701156 22575 44652 44652 85395000 Bóng đèn Led PAR20 12/24V DC 9W, P/N: PL11006-3. Hàng mới 100% LED Bulb Par20 12 / 24V DC 9W, P / N: PL11006-3. New 100% 8 PCE 1560 195 0 0 US U.S.A. 3701155.7 A
1.04388E+11 0300787557 CôNG TY TNHH SảN PHẩM TIêU DùNG TOSHIBA VIệT NAM CôNG TY TNHH SảN PHẩM TIêU DùNG TOSHIBA VIệT NAM (+84)43 Số 12, Đường 15, Khu phố 4, Phường Linh Trung, TP Thủ Đức, TP.HCM No. 12, Road 15, Quarter 4, Linh Trung Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City 8975433 03PA A41 2 DTGCHP 12-Jan-21 MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO.PTE. LTD 158 CECIL STREET #07-01/02 SINGAPORE SG 171121SBZYCNG2103891 360 CT 7139.4 KGM 1 03CCS03 KHO BAI TAN VU VNHPN CANG TAN VU - HP CNYQS BEIJIAO 9999 WAN HAI 266/ S453 28/11/2021 TOSHIBA/TVCP MADE IN CHINA MDSEBTOSVT211117 OA FOB USD 36700 843414863 13883600 1028763 17112021#&.PTTT:OA. S/C: PR2110051124 (17/11/2021). 84341486 22575 44652 44652 85166090 Bếp điện từ nhãn hiệu Toshiba, model IC-20S1PV - công suất 2.000W, loại bếp đơn, tặng kèm nồi Inox, mới 100%. Electric stove from Toshiba Brand, Model IC-20S1PV - 2,000W capacity, single kitchen type, with stainless steel pot, 100% new. 300 SET 6600 22 0 0 CN CHINA 15167678.74 S
1.04392E+11 0201311397 CôNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG CôNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG Lô CN2, Khu công nghiệp Tràng Duệ, Xã Lê Lợi, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Lot CN2, Trang Due Industrial Park, Le Loi Commune, An Duong District, Hai Phong City, Vietnam. 2439345151 02PG A41 2 CCHQDTHCM 12-Feb-21 LG ELECTRONICS INC. LG TWIN TOWERS 128 YEOUI-DAERO YOUNGDUNGPO-GU, SEOUL 07336 KOREA KR 271121PLIID4C19104 90 CT 4860 KGM 1 02CIS01 TONG CTY TAN CANG SG VNCLI CANG CAT LAI (HCM) IDTPP TANJUNG PRIOK 9999 VLADIVOSTOK 2106N 30/11/2021 HQCN361175933-2 KC CIF USD 14177.7 326014605 27112021#& Phương thức thanh toán T/T; Đăng ký KTCL số QG2021051197 ngày 03/12/2021. 32601461 22575 44652 44652 84181019 Tủ lạnh LG, dung tích thực/tổng 255/272L, hai cánh ngăn đá trên, màu đen, không làm đá tự động, không có vòi nước lạnh, inverter, ga R600a, model GN-M255BL, mới 100% LG Refrigerator, Real Capacity / Total 255 / 272L, Two Wings of Stone On, Black, Don't Make Auto Stone, No Cold Faucet, Inverter, GA R600A, GN-M255BL Model, 100% New 90 PCE 14177.7 157.53 0 0 ID INDNSIA 32601460.5 S
1.04459E+11 0301218306 Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (+84)43 Lo 22,24,26,28,30-34,59,61-63,65,67,69,79,81,83,85 KCX Linh Trung, TP. Thu Duc, Tp. HCM LO 22,24,26,28,30-34,67,61,61-63,65,67,69,79,81,83,85 Linh Trung, TP. Thu Duc, Tp. HCM 38975025 02F1 E15 9 LTILTHCM 1-May-22 FEET BIT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED 3A WINNER BUILDING 36 MAN YUE STREET HUNGHOM, KOWLOON HONG KONG HK 1.122E+14 255 PK 4340.5 KGM 02F1X09 FREETREND INDUSTRIAL VNZZZ KHO CONG TY FREETREND VNZZZ KHO CONG TY COLOUR 44713 FTF:05/0122 KHONGTT DAP USD 52841.0022 746417345 22640 44682 44682 32151900 39#&Mực in (Dùng trong ngành sản xuất giày da) - 2400-57V (2 KGM) 39 # & ink (used in leather shoe manufacturing industry) - 2400-57V (2 kgm) 2 KGM 26.9696 13.4848 VN VIETNAM O
1.04459E+11 4200596933 Công ty TNHH Komega - X Công ty TNHH Komega - X (+84)43 Lô M1-M6 và 1 phần M7, KCN Suối Dầu, Xã Suối Tân, Huyện Cam Lâm, Khánh Hòa Lot M1-M6 and 1 Part M7, Suoi Dau Industrial Park, Suoi Tan Commune, Cam Lam District, Khanh Hoa 583743787 41CB E31 1 NHATRANGKH 1-May-22 ORIENT BRIDGE INC 3F, NO. 37, LANE 221, GANG QIAN RD. TAIPEI 114, TAIWAN TW AGHANP0201 3 CT 47.5 KGM 01B1A03 CTCP DVHH HK ACSV VNHAN HA NOI HKHKG HONG KONG RH0317/31DEC 44562 ##1202182853537271## 20211228001A CANTRU FCA USD 3369.35 80981582 207.575 0 22640 44682 44682 39269070 D245C#&Miếng đệm bằng nhựa dùng để may găng tay môn bóng vợt STX(Single color) D245C # & Plastic pads for sewing glossy balls StX (Single Color) 127 PR 2597.15 20.45 0.15 0 CN CHINA A
1.04459E+11 2300795022 Công ty TNHH SEGYUNG VINA Công ty TNHH SEGYUNG VINA (+84)43 Lô H1, KCN Quế Võ (khu vực mở rộng), X. Phương Liễu, H. Quế Võ, T. Bắc Ninh Lot H1, Que Vo Industrial Park (Expansion area), X. Phuong Lieu, Que Vo, Bac Ninh T. 2223952295 18A2 E13 1 DKCNQVBN 1-May-22 SE GYUNG HI TECH CO.,LTD 128, SANEOP-RO,155BEON-GIL GWONSEON-GU, SUWON-CITY GYUNG GI-DO KOREA KR ICE703748 1 PP 115 KGM 01B1A02 CT DVHH NOI BAI NCTS VNHAN HA NOI KRICN INCHEON INTL APT/SEO OZ0387/05JAN 44713 ##1202298862586716## SG(220104-01-DA) KC CIF USD 6022.17 136341928.8 05012022#&  phương thức thanh toán TT 22640 44682 44682 32151190 .#&Mực in loại SPI GT NO.9 (T20), thành phần Polyester(adipic acid, 1,3-butanediol,glutaric acid,succinic acid,terephthalic acid) 28.4%,cas 67892-73-3, 1kg/lọ. Mới 100% . # & Print type SPI GT No.9 (T20), polyester component (adipic acid, 1,3-butanediol, glutaric acid, succinic acid, terephthalic acid) 28.4%, CAS 67892-73-3, 1kg / vial. 100% new 46 KGM 3506.58 76.23 KR R.KOREA A
1.04459E+11 2300795022 Công ty TNHH SEGYUNG VINA Công ty TNHH SEGYUNG VINA (+84)43 Lô H1, KCN Quế Võ (khu vực mở rộng), X. Phương Liễu, H. Quế Võ, T. Bắc Ninh Lot H1, Que Vo Industrial Park (Expansion area), X. Phuong Lieu, Que Vo, Bac Ninh T. 2223952295 18A2 E13 1 DKCNQVBN 1-May-22 SE GYUNG HI TECH CO.,LTD 128, SANEOP-RO,155BEON-GIL GWONSEON-GU, SUWON-CITY GYUNG GI-DO KOREA KR ICE703748 1 PP 115 KGM 01B1A02 CT DVHH NOI BAI NCTS VNHAN HA NOI KRICN INCHEON INTL APT/SEO OZ0387/05JAN 44713 ##1202298862586716## SG(220104-01-DA) KC CIF USD 6022.17 136341928.8 05012022#&  phương thức thanh toán TT 22640 44682 44682 32151190 .#&Mực in loại SPI GT NO.9(T), thành phần Polyester (adipic acid, 1,3-butanediol, glutaric acid, succinic acid, terephthalic acid) 27.9%, mã cas 67892-73-3, 1kg/lọ. Mới 100% . # & Print type SPI GT No.9 (T), polyester component (adipic acid, 1,3-butanediol, glutaric acid, succinic acid, terephthalic acid) 27.9%, CAS 67892-73-3, 1kg / vial . 100% new 33 KGM 2515.59 76.23 KR R.KOREA A
1.04459E+11 0109053715 CôNG TY TNHH CôNG NGHệ METAL BắC VIệT CôNG TY TNHH CôNG NGHệ METAL BắC VIệT (+84)43 SỐ PL01-03, KHU ĐÔ THỊ SINH THÁI VINHOMES RIVERSIDE 2, P. PHÚC ĐỒNG, Q. LONG BIÊN, TP. HÀ NỘI Number PL01-03, Vinhomes Riverside 2 Ecological Urban Area, P. Phuc Dong, Long Bien District, Tp. HANOI 982090406 02B1 A11 1 CCHQCKTSN 1-May-22 CASTOLIN EUTECTIC (SEA) PTE LTD 50 TUAS AVENUE 11, TUAS LOT #01-04 SINGAPORE 639107 SG FRA60022257 2 PP 44 KGM 02B1A03 KHO TCS VNSGN HO CHI MINH DEFRA FRANKFURT QR8972/05JAN 44682 ##1202115776082366## PF202112-362 TTR EXW USD 4880 120053110 9569910 12005311 22640 44682 44682 38101000 Bột hàn EUTALLOY 10819 (bằng hợp kim Niken), dùng để hàn hồ quang điện, hàng đóng gói 5kg/hộp, HSX:Castolin Eutectic, mới 100% Eutalloy welding powder 10819 (with nickel alloy), used for electric arc welding, packing goods 5kg / box, HSX: Castolin Eutectic, 100% new 40 KGM 4880 122 0 0 IE IRELAND 12005311 A
1.04459E+11 2300956022 CôNG TY TNHH SEOJIN AUTO CôNG TY TNHH SEOJIN AUTO (+84)43 Lô J5, Khu công nghiệp Đại Đồng- Hoàn Sơn, Phường Tân Hồng, Tp Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Lot J5, Dai Dong Industrial Park - Hoan Son, Tan Hong Ward, Tu Son City, Bac Ninh Province, Vietnam 966862023 18A3 E13 9 DNVCCHQBN 1-May-22 CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU KY THUAT TRUONG AN SO 37 NGO LENH CU, PHO KHAM THIEN PHUONG THO QUAN QUAN DONG DA, THANH PHO HA NOI VIET NAM VN 1.122E+14 11 PK 207 KGM 18A3CA3 DOI NVU CCBN VNZZZ CONG TY TNHH SEOJIN AUTO VNZZZ CTY TNHH TM VA DV KT TRUONG AN XE TAI 44652 53 KC DAP VND 35115000 35115000 Phương thức thanh toán thực tế:T/T 44682 44682 27101943 .#&Dầu Mobil Velocite No3 ( 20 lít/xô). Hàng mới 100%#&US . # & Mobil Velocite No3 (20 liters / bucket). 100% new goods # & us 200 LTR 24000000 120000 US U.S.A. 0 O
1.04459E+11 3700599641 CôNG TY Cổ PHầN MONDELEZ KINH Đô VIệT NAM CôNG TY Cổ PHầN MONDELEZ KINH Đô VIệT NAM (+84)43 SÔ 26 VSIP,ĐƯỜNG SỐ 8, KCN VIỆT NAM - SINGAPORE, BÌNH HÒA, THUẬN AN, BÌNH DƯƠNG, VIỆT NAM # 26 VSIP, Road No. 8, Vietnam Industrial Park - Singapore, Binh Hoa, Thuan An, Binh Duong, Vietnam 650.3767618 43NF A12 3 KCNVNSGBD 1-May-22 T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. NO 6, LORONG ENGGANG 37 AMPANG ULU KELANG, 54200 SELANGOR DARUL EHSAN, MALAYSIA MY 191221AWSPKGCLI66264 3 PP 1907.3 KGM 02CIRCI CCHQCK CANG SG KV I VNCLI CANG CAT LAI (HCM) MYPKG PORT KELANG (SWETTEN 9999 PROGRESS V.N011 28/12/2021 5017117 KC DAP USD 16745 379106800 Phương thức thanh toánT/T. PO số: 4503250860 (13/08/2021), 4503296870 (01/10/2021), 4503309307 (14/10/2021). 87551144 46665794 22640 44682 44682 28321000 Natri metabisunfit dạng bột -Nitron Powder, dùng để sản xuất bánh( bột làm dai bánh). Mới 100%. Kết quả PTPL số 1381/TB-KĐ3 ngày 17/07/2018. Sodium Metabisunfit Powder -Nitron Powder, used to produce cakes (powder made of cakes). 100% new. PTPL results No. 1381 / TB-KĐ3 July 17, 2018. 25 KGM 105 4.2 0 0 DE GERMANY 237720 S
1.04459E+11 3700599641 CôNG TY Cổ PHầN MONDELEZ KINH Đô VIệT NAM CôNG TY Cổ PHầN MONDELEZ KINH Đô VIệT NAM (+84)43 SÔ 26 VSIP,ĐƯỜNG SỐ 8, KCN VIỆT NAM - SINGAPORE, BÌNH HÒA, THUẬN AN, BÌNH DƯƠNG, VIỆT NAM # 26 VSIP, Road No. 8, Vietnam Industrial Park - Singapore, Binh Hoa, Thuan An, Binh Duong, Vietnam 650.3767618 43NF A12 3 KCNVNSGBD 1-May-22 T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. NO 6, LORONG ENGGANG 37 AMPANG ULU KELANG, 54200 SELANGOR DARUL EHSAN, MALAYSIA MY 191221AWSPKGCLI66264 3 PP 1907.3 KGM 02CIRCI CCHQCK CANG SG KV I VNCLI CANG CAT LAI (HCM) MYPKG PORT KELANG (SWETTEN 9999 PROGRESS V.N011 28/12/2021 5017117 KC DAP USD 16745 379106800 Phương thức thanh toánT/T. PO số: 4503250860 (13/08/2021), 4503296870 (01/10/2021), 4503309307 (14/10/2021). 87551144 46665794 22640 44682 44682 21039029 Đồ gia vị hỗn hợp: Bột mùi hành - Onion Seasoning Powder FE-19704 dùng sản xuất bánh. Mới 100% (Đính kèm công văn số 2991/KĐ3-TH ngày 24/12/2019) Mixed spices: Operating powder - Onion Seasoning Powder FE-19704 used to produce cakes. 100% new (Attach to Official Letter No. 2991 / KĐ3-TH on December 24, 2019) 1180 KGM 11446 9.7 0.3 77741232 MY MALYSIA 33687867.2 S
1.04459E+11 5700446906 Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thành Đạt Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thành Đạt (+84) Km4, Phường Hải Yên, Thành phố Móng Cái,Tỉnh Quảng Ninh Km4, Hai Yen Ward, Mong Cai City, Quang Ninh Province 2033885956 20BB C11 2 MONGCAIQN 1-May-22 KA CHUEN TRADING CO.,LTD H RM 17/F KING PALACE PLAZA 55 KING YIP STREET KWUN TONG, KOWLOON HONG KONG SG 281121OOLU2684106760 690 CT 16068 KGM 1 03CCS03 KHO BAI TAN VU VNHPN CANG TAN VU - HP SGSIN SINGAPORE 9999 SAN LORENZO 194N 44389 442R/KTD/2021 KHONGTT C&F USD 231000 5229840000 28112021#& 22640 44682 44682 22082090 Rượu Cognac: REMY MARTIN CLUB 40%VOL (1 lít/chai; 12 chai/kiện) Cognac: Remy Martin Club 40% Vol (1 liter / bottle; 12 bottles / packs) 210 UNK 42000 200 FR FRANCE S
1.0446E+11 0202040774 CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TOMATO CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TOMATO (+84)43 Phòng 510 tòa nhà TTC số 630 Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An. TP Hải Phòng Room 510 TTC Building No. 630 Le Thanh Tong, Dong Hai Ward 1, Hai An District. Hai Phong City 972742382 20BB C11 4 MONGCAIQN 1-May-22 GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LIMITED COMPANY 36#,THE RESETTLEMENT RESIDENTIAL LIVING QUATER, SHAN KOU GROUP SHEN GOU COMMUNITY, DONGXING CITY GUANGXI ,CHINA KH 5.01221E+19 1540 CT 23100 KGM 1 45B1C02 CTY TNHH THE KY VANG VNMOIT CUA KHAU MOC BAI (TAY NINH) KHZZZ OTHER OTO-15H01496 44682 9999 KHONGTT DAF USD 100100 2266264000 Hợp đồng thuê kho số 54/2022-TMT/NN  ngày 05/01/2022 22640 44682 44682 24022090 Thuốc lá điếu hiệu  FURONGWANG  (Quy cách đóng gói: 10000 Điếu/Kiện) Furongwang cigarettes (packing specifications: 10000 cigarettes / sues) 955 UNK 62075 65 CN CHINA L
1.0446E+11 0312824002 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HóA CHấT NGHI SơN CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HóA CHấT NGHI SơN (+84)43 P7-38.OT09 ("Officetel"),Tòa Park 7 Vinhomes Central Park,720A Điện Biên Phủ,P.22,Q.Bình Thạnh,TPHCM P7-38.Ot09 ("Officetel"), Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Dien Bien Phu, P.22, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City 835153845 02CI A11 2 CSGONKVI 1-May-22 SKNP INTERNATIONAL CO., LIMITED ROOM C, 6/F., HANG LONG MANSION, 46 DUNDAS STREET, MONGKOK, KOWLOON, HONGKONG HK 271221SSLHCM2103660 1000 BG 25100 KGM 1 02CIS01 TONG CTY TAN CANG SG VNCLI CANG CAT LAI (HCM) CNTAO QINGDAO 9999 AS PAMELA - 036S 44593 OA1216-2021 KC CIF USD 28250 639580000 27122021#&, Phương thức thanh toán TT 63958000 22640 44682 44682 29171100 Hóa chất dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (C2H2O4.2H2O) - OXALIC ACID 99.6%MIN, (25 KG x 1000 BAO), Hàng mới 100%, SỐ CAS: 144-62-7 Chemicals used in textile industry (C2H2O4.2H2O) - Oxalic acid 99.6% min, (25 kg x 1000 bags), 100% new goods, CAS Number: 144-62-7 25 TNE 28250 1130 0 0 CN CHINA 63958000 S
DATE IMPORTER NAME IMPORTER_ADDRESS IMPORTER_TEL SUPPLIER NAME SUPPLIER ADD_1 SUPPLIER ADD_2 SUPPLIER ADD_3(City name) QUANTITY UOM TOTAL_GROSS_WEIGHT GROSS_WEIGHT_UNIT PORT_OF_DISCHARGE_NAME PORT_OF_LOADING_NAME PRICE_TERM CURRENCY TOTAL_INV_VALUE TOTAL_TAXABLE_VALUE SHIPPING_CHG TOTAL_DUTY_AMT_1 HSCODE DESCRIPTION_EN QTY (1) UOM (1) INV_VALUE INV_UNIT_PRICE COO_CODE DUTY AMT AND OTHER 1
30-Nov-21 GLOCOM OIL AND GAS SERVICES TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED 15A Khang Linh Urban Area, Road 2/9, Ward 10, Tp. Vung Tau, Ba Ria - Vung Tau Province. 2543522258 SG SOLUTIONS PTE LTD 18 BOON LAY WAY,#05-119 TRADEHUB 21 SINGAPORE 609966 1 PK 2.8 KGM HO CHI MINH EAST HART CON EXW USD 1560 37011557 1794557 3701156 85395000 LED Bulb Par20 12 / 24V DC 9W, P / N: PL11006-3. New 100% 8 PCE 1560 195 US 3701155.7
12-Jan-21
TOSHIBA VIETNAM CONSUMER PRODUCTS COMPANY LIMITED
No. 12, Road 15, Quarter 4, Linh Trung Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City 8975433 MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO.PTE. LTD 158 CECIL STREET #07-01/02 360 CT 7139.4 KGM CANG TAN VU - HP BEIJIAO FOB USD 36700 843414863 13883600 84341486 85166090 Electric stove from Toshiba Brand, Model IC-20S1PV - 2,000W capacity, single kitchen type, with stainless steel pot, 100% new. 300 SET 6600 22 CN 15167678.74
12-Feb-21
LG ELECTRONICS VIETNAM Hai Phong CO., LTD
Lot CN2, Trang Due Industrial Park, Le Loi Commune, An Duong District, Hai Phong City, Vietnam. 2439345151 LG ELECTRONICS INC. LG TWIN TOWERS 128 YEOUI-DAERO YOUNGDUNGPO-GU, SEOUL 07336 90 CT 4860 KGM CANG CAT LAI (HCM) TANJUNG PRIOK CIF USD 14177.7 326014605 32601461 84181019 LG Refrigerator, Real Capacity / Total 255 / 272L, Two Wings of Stone On, Black, Don't Make Auto Stone, No Cold Faucet, Inverter, GA R600A, GN-M255BL Model, 100% New 90 PCE 14177.7 157.53 ID 32601460.5
1-May-22 FREETREND INDUSTRIAL CO., LTD (VIETNAM) LO 22,24,26,28,30-34,67,61,61-63,65,67,69,79,81,83,85 Linh Trung, TP. Thu Duc, Tp. HCM 38975025 FEET BIT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED 3A WINNER BUILDING 36 MAN YUE STREET HUNGHOM, KOWLOON 255 PK 4340.5 KGM KHO CONG TY FREETREND KHO CONG TY COLOUR DAP USD 52841.0022 746417345 32151900 39 # & ink (used in leather shoe manufacturing industry) - 2400-57V (2 kgm) 2 KGM 26.9696 13.4848 VN
1-May-22 Komega - X Company Limited Lot M1-M6 and 1 Part M7, Suoi Dau Industrial Park, Suoi Tan Commune, Cam Lam District, Khanh Hoa 583743787 ORIENT BRIDGE INC 3F, NO. 37, LANE 221, GANG QIAN RD. TAIPEI 114, TAIWAN 3 CT 47.5 KGM HA NOI HONG KONG FCA USD 3369.35 80981582 207.575 0 39269070 D245C # & Plastic pads for sewing glossy balls StX (Single Color) 127 PR 2597.15 20.45 CN
1-May-22 SEGYUNG VINA CO., LTD Lot H1, Que Vo Industrial Park (Expansion area), X. Phuong Lieu, Que Vo, Bac Ninh T. 2223952295 SE GYUNG HI TECH CO.,LTD 128, SANEOP-RO,155BEON-GIL GWONSEON-GU, SUWON-CITY GYUNG GI-DO 1 PP 115 KGM HA NOI INCHEON INTL APT/SEO CIF USD 6022.17 136341928.8 32151190 . # & Print type SPI GT No.9 (T20), polyester component (adipic acid, 1,3-butanediol, glutaric acid, succinic acid, terephthalic acid) 28.4%, CAS 67892-73-3, 1kg / vial. 100% new 46 KGM 3506.58 76.23 KR